挤
一丨一丶一ノ丶ノ丨
9
HSK 4
Động từTính từ
Gợi nhớ
Nhiều tay (扌) chen vào cùng một chỗ xếp đều (齐) nhau, tất cả dồn lại một nơi thật đông đúc 挤, chật chội.
Thành phần cấu tạo
挤
đông đúc, chật chội, chen chúc
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
齐
Tề
Đều, bằng nhau / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:đông đúc, chật chội, chen chúc.
Ví dụ (6)
今天的公共汽车太挤了。
Xe buýt hôm nay đông (chật) quá.
超市里挤满了人。
Trong siêu thị chật ních người.
周末的景点总是很挤。
Các điểm du lịch vào cuối tuần lúc nào cũng đông đúc.
这里的空间太挤了,放不下大桌子。
Không gian ở đây chật quá, không để vừa cái bàn lớn.
虽然很挤,但大家都很开心。
Tuy rất chen chúc nhưng mọi người đều rất vui vẻ.
2
Động từ
Nghĩa:chen, lấn, nặn, bóp (kem đánh răng).
Ví dụ (6)
大家别挤,一个一个来。
Mọi người đừng chen lấn, từng người một thôi.
我好不容易才挤进去。
Tôi khó khăn lắm mới chen vào trong được.
帮我挤一点儿牙膏。
Giúp tôi nặn một ít kem đánh răng.
时间就像海绵里的水,只要愿挤,总还是有的。
Thời gian giống như nước trong bọt biển, chỉ cần chịu khó vắt (nặn) thì lúc nào cũng có (Câu danh ngôn của Lỗ Tấn).
他在人群中挤来挤去。
Anh ấy chen qua chen lại trong đám đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây