Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
裂
liè
Nứt, rạn
Hán việt: liệt
一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
12
个
HSK1
—

Gợi nhớ

Chữ 裂 (liè) kết hợp bởi Liệt (列 - cột) và Bộ Y (衣 - quần áo, y phục), gợi nhớ nghĩa là Nứt, rạn 裂.

Thành phần cấu tạo

裂
liè
Nứt, rạn
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây