Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
qū
HSK 4
đi nhanh về phía; xu hướng, khuynh hướng
Hán Việt:XU••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一丨一ノ丶ノフフ一一
Không dùng lượng từ riêng
走Tẩu+刍Chữ Sô

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

趋
qū
đi nhanh về phía; xu hướng, khuynh hướng
走
Bộ Tẩuzǒu
Chạy, bước đi nhanh
Bộ Tẩu
刍
Chữ Sôchú
Bó cỏ non / âm đọc
Mẹo nhớ nhanh:

Bước chân chạy nhanh (走) hướng về phía bó cỏ non (刍) thể hiện xu hướng tiến tới, chạy theo mục tiêu (趋).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:đi nhanh về phía; xu hướng, khuynh hướng
ENTiếng Anh:tend towards, hurry, trend
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
rénmen人们qū趋xiàng向chéngshì城市shēnghuó生活。
Mọi người có xu hướng tìm đến cuộc sống thành thị.
People gravitate toward city life.
#2
zhè这zhǒng种qūshì趋势hěn很míngxiǎn明显。
Xu hướng này rất rõ ràng.
This trend is very obvious.
#3
háizi孩子qūqián趋前kàn看rènao热闹。
Đứa trẻ đi nhanh lên phía trước xem náo nhiệt.
The child stepped forward to watch the excitement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây