辈
丨一一一丨一一一一フ一丨
12
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thế hệ, đời
Ví dụ (3)
年轻一辈想法不同。
Thế hệ trẻ có suy nghĩ khác.
他尊重长辈。
Anh ấy tôn trọng bậc trưởng bối.
我一辈子都记得这件事。
Tôi cả đời đều nhớ việc này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây