Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
huò
HSK 4
Hoang mang, mê hoặc
Hán Việt:HOẶC••Loại từ:Tính từ
12 nét
一丨フ一一フノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
或Chữ Hoặc+心Tâm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

惑
huò
Hoang mang, mê hoặc
或
Chữ Hoặchuò
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
Bộ Tâm
Mẹo nhớ nhanh:

Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Hoang mang, mê hoặc
ENTiếng Anh:confuse, delude, bewilder
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这gè个wèntí问题ràng让wǒ我kùnhuò困惑。
Vấn đề này làm tôi bối rối.
This question confuses me.
#2
búyào不要bèi被wàibiǎo外表míhuò迷惑。
Đừng bị vẻ bề ngoài mê hoặc.
Don't be deceived by appearances.
#3
tā他dehuà的话huò惑luàn乱le了rénxīn人心。
Lời của anh ấy làm lòng người rối loạn.
His words unsettled people's minds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây