惑
一丨フ一一フノ丶丶フ丶丶
12
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Hoang mang, mê hoặc
Ví dụ (3)
这个问题让我困惑。
Vấn đề này làm tôi bối rối.
不要被外表迷惑。
Đừng bị vẻ bề ngoài mê hoặc.
他的话惑乱了人心。
Lời của anh ấy làm lòng người rối loạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây