困惑
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 困惑
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Bối rối, không hiểu
Ví dụ (3)
我对这个问题感到困惑。
Tôi cảm thấy bối rối về vấn đề này.
他困惑地看着老师。
Anh ấy nhìn giáo viên với vẻ bối rối.
复杂的说明让大家很困惑。
Phần giải thích phức tạp khiến mọi người rất bối rối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây