Hán Việt:PHẪN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶丨一丨一丨丨丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+贲Chữ Bí
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
愤
Tức giận, phẫn nộ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

愤
Tức giận, phẫn nộ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Tức giận, phẫn nộ
ENTiếng Anh:angry, indignant, resentment
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他听后十分愤怒。
Sau khi nghe, anh ấy vô cùng phẫn nộ.
He was furious after hearing this.
#2
大家都感到气愤。
Mọi người đều cảm thấy tức giận.
Everyone felt indignant.
#3
她愤愤不平地离开了。
Cô ấy bực tức bất bình rời đi.
She left resentfully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây