Hán Việt:TỎA••Loại từ:động từ
12 nét
ノ一一一丨丨丶ノ丨フノ丶
钅Kim+⺌Tiểu+贝Bối
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
锁
Khóa
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)

⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)

贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

锁
khóa, khóa lại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:khóa, khóa lại.
ENTiếng Anh:To lock.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
出门的时候,千万别忘了锁门。
Khi đi ra ngoài, tuyệt đối đừng quên khóa cửa.
When you go out, be sure not to forget to lock the door.
#2
把这辆自行车锁在路边的栏杆上。
Khóa chiếc xe đạp này vào hàng rào bên đường.
Lock this bicycle to the railing by the roadside.
#3
我的手机屏幕锁住了,怎么解开?
Màn hình điện thoại của tôi bị khóa rồi, mở ra thế nào?
My phone screen is locked—how do I unlock it?
#4
他把重要的文件都锁在保险柜里。
Anh ấy khóa tất cả các tài liệu quan trọng trong két sắt.
He locked all the important documents in the safe.
#5
因为忘带钥匙,我被锁在门外了。
Vì quên mang chìa khóa, tôi bị khóa ở bên ngoài cửa rồi.
Because I forgot to bring my key, I was locked out.
2
Danh từ
VINghĩa:cái khóa.
ENTiếng Anh:Lock / Padlock.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
这把锁坏了,钥匙转不动。
Cái khóa này hỏng rồi, chìa khóa không vặn được.
This lock is broken; the key won't turn.
#2
我们需要换一个新的门锁。
Chúng ta cần thay một cái khóa cửa mới.
We need to replace it with a new door lock.
#3
这种电子锁非常安全方便。
Loại khóa điện tử này rất an toàn và tiện lợi.
This kind of electronic lock is very safe and convenient.
#4
那是开心锁,只有你自己能打开。
Đó là cái khóa trong lòng (tâm bệnh), chỉ có tự bạn mới mở được.
That is a happiness lock—only you can unlock it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây