铺
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
12
HSK 4/5
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
verb (pū)
Nghĩa:trải, lát, bày ra (động tác mở rộng vật gì đó ra mặt phẳng).
Ví dụ (10)
请帮我把这块白色的桌布平铺在餐桌上。
Làm ơn giúp tôi trải phẳng tấm khăn trải bàn màu trắng này lên bàn ăn.
工人们正在烈日下给这条路铺沥青。
Các công nhân đang trải nhựa đường cho con đường này dưới trời nắng gắt.
为了让孩子玩得舒服,我们在地上铺了一层厚厚的地毯。
Để cho trẻ con chơi thoải mái, chúng tôi đã trải một lớp thảm dày trên sàn nhà.
妈妈已经把床铺好了,你可以去睡觉了。
Mẹ đã trải giường (dọn giường) xong rồi, con có thể đi ngủ được rồi.
这地板铺得不平,走路的时候要注意别绊倒。
Sàn nhà này lát không được bằng phẳng, khi đi lại phải chú ý kẻo vấp ngã.
2
noun (pù)
Nghĩa:cửa tiệm, cửa hàng, cái sạp, cái giường (giường tầng/giường cứng).
Ví dụ (8)
他在市中心开了一家杂货铺。
Anh ấy đã mở một tiệm tạp hóa ở trung tâm thành phố.
这家药铺是百年的老字号了,很有名。
Tiệm thuốc này là thương hiệu trăm năm (lâu đời) rồi, rất nổi tiếng.
火车上的硬卧分为上铺、中铺和下铺。
Giường nằm cứng trên tàu hỏa chia thành giường tầng trên, tầng giữa và tầng dưới.
我不太习惯睡上铺,因为爬上爬下很麻烦。
Tôi không quen ngủ giường tầng trên lắm, vì leo lên leo xuống rất phiền phức.
这里的店铺租金非常贵,生意不好做。
Tiền thuê cửa hàng ở đây rất đắt, buôn bán không dễ dàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây