Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
qī
HSK 4
lừa dối, gian lận
Hán Việt:KHI••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
其Kỳ+欠Khiếm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

欺
qī
lừa dối, gian lận
其
Bộ Kỳqí
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếmqiàn
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Bộ Khiếm
Mẹo nhớ nhanh:

Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:lừa dối, gian lận
ENTiếng Anh:deceive, cheat, bully
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
búyào不要qīpiàn欺骗péngyou朋友。
Đừng lừa dối bạn bè.
Do not deceive your friends.
#2
tā他qīfu欺负ruòxiǎo弱小。
Anh ấy bắt nạt người yếu thế.
He bullies the weak.
#3
shāngjiā商家bù不néng能qīzhà欺诈gùkè顾客。
Người bán không được gian lận khách hàng.
Merchants must not defraud customers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây