欺骗
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 欺骗
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lừa gạt, lừa dối, gian dối (dùng lời nói hoặc hành động sai sự thật để người khác tin).
Ví dụ (10)
我不喜欢他,因为他欺骗了我的感情。
Tôi không thích anh ta, bởi vì anh ta đã lừa dối tình cảm của tôi.
商家不应该为了利润而欺骗消费者。
Thương nhân không nên vì lợi nhuận mà lừa gạt người tiêu dùng.
你可以欺骗别人,但你无法欺骗自己的良心。
Bạn có thể lừa dối người khác, nhưng bạn không thể lừa dối lương tâm của chính mình.
这些骗子专门欺骗老年人的钱财。
Những kẻ lừa đảo này chuyên đi lừa tiền bạc của người già.
其实他一直在欺骗我们,这根本不是真货。
Thực ra hắn ta luôn lừa chúng ta, đây căn bản không phải là hàng thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây