Hán Việt:BỒI••Loại từ:động từ
12 nét
丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
贝Bối+咅Bồi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
赔
Bồi thường, đền bù
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)

咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

赔
bồi thường, đền, thua lỗ (trả tiền cho thiệt hại hoặc kinh doanh không có lãi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bồi thường, đền, thua lỗ (trả tiền cho thiệt hại hoặc kinh doanh không có lãi).
ENTiếng Anh:To compensate / To pay for / To lose money in business.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不小心打破了他的花瓶,必须赔钱给他。
Tôi vô ý làm vỡ bình hoa của anh ấy, phải đền tiền cho anh ấy.
I accidentally broke his vase, so I have to compensate him.
#2
既然是你的错,你就应该向人家赔礼道歉。
Đã là lỗi của bạn, bạn nên xin lỗi đền bù lễ nghĩa với người ta.
Since it was your fault, you should apologize to him properly.
#3
去年他做生意赔了很多钱,现在压力很大。
Năm ngoái anh ấy làm ăn thua lỗ rất nhiều tiền, giờ áp lực rất lớn.
He lost a lot of money in business last year, so he is under a lot of pressure now.
#4
如果损坏了公物,是要照价赔偿的。
Nếu làm hỏng của công, sẽ phải bồi thường theo giá trị món đồ.
If public property is damaged, compensation must be paid at full price.
#5
这种买卖稳赚不赔,你放心投资吧。
Loại làm ăn này chắc chắn lời không lỗ, bạn cứ yên tâm đầu tư đi.
This kind of deal is guaranteed to make a profit without any loss, so go ahead and invest with confidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây