荐
一丨丨一ノ丨フ丨一
9
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:giới thiệu, tiến cử
Ví dụ (3)
老师推荐了这本书。
Thầy cô giới thiệu cuốn sách này.
他被朋友荐到公司。
Anh ấy được bạn tiến cử vào công ty.
请你自荐一下。
Mời bạn tự tiến cử một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây