Hán Việt:DU••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶丨ノ丶一丨フ一一丨丨
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+俞Du
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
愉
vui vẻ, hạnh phúc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

愉
vui vẻ, hạnh phúc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:vui vẻ, hạnh phúc
ENTiếng Anh:cheerful, joyful, happy
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她今天心情很愉快。
Hôm nay tâm trạng cô ấy rất vui vẻ.
She is in a very cheerful mood today.
#2
这次旅行很愉悦。
Chuyến du lịch này rất vui vẻ.
This trip was very pleasant.
#3
工作氛围轻松愉快。
Bầu không khí làm việc nhẹ nhàng vui vẻ.
The working atmosphere is relaxed and pleasant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây