愉
丶丶丨ノ丶一丨フ一一丨丨
12
种
HSK1
Tính từ
Từ ghép (45)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, hạnh phúc
Ví dụ (3)
她今天心情很愉快。
Hôm nay tâm trạng cô ấy rất vui vẻ.
这次旅行很愉悦。
Chuyến du lịch này rất vui vẻ.
工作氛围轻松愉快。
Bầu không khí làm việc nhẹ nhàng vui vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây