愉快
种
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 愉快
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:vui vẻ, sảng khoái, hạnh phúc, dễ chịu (thường dùng cho tâm trạng hoặc không khí cuộc gặp gỡ).
Ví dụ (10)
祝你周末愉快!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
我们进行了一次愉快的谈话。
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất vui vẻ.
希望我们合作愉快。
Hy vọng chúng ta hợp tác vui vẻ.
他在中国度过了一个愉快的假期。
Anh ấy đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ tại Trung Quốc.
心情感到非常愉快。
Trong lòng cảm thấy vô cùng sảng khoái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây