Hán Việt:DU KHOÁI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+俞Du+夬Quái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

愉快
vui vẻ, sảng khoái, hạnh phúc, dễ chịu (thường dùng cho tâm trạng hoặc không khí cuộc gặp gỡ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:vui vẻ, sảng khoái, hạnh phúc, dễ chịu (thường dùng cho tâm trạng hoặc không khí cuộc gặp gỡ).
ENTiếng Anh:Happy, cheerful, pleasant, delightful.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你周末愉快!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
Have a nice weekend!
#2
我们进行了一次愉快的谈话。
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất vui vẻ.
We had a pleasant conversation.
#3
希望我们合作愉快。
Hy vọng chúng ta hợp tác vui vẻ.
I hope we have a pleasant cooperation.
#4
他在中国度过了一个愉快的假期。
Anh ấy đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ tại Trung Quốc.
He spent a pleasant vacation in China.
#5
心情感到非常愉快。
Trong lòng cảm thấy vô cùng sảng khoái.
I feel very happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
