Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
tú
HSK 4
giết mổ, làm thịt
Hán Việt:ĐỒ••Loại từ:Động từ
11 nét
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
尸Thi+者Giả

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

屠
tú
giết mổ, làm thịt
尸
Bộ Thishī
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
者
Giảzhě
Người, kẻ / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới mái lều chợ (尸), người thợ chuyên nghiệp (者) đang cầm dao pha lọc từng thớ thịt trong lò giết mổ (屠).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:giết mổ, làm thịt
ENTiếng Anh:slaughter, butcher, massacre
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这jiā家diàn店pángbiān旁边yǒu有túzǎichǎng屠宰场。
Bên cạnh cửa hàng này có lò mổ.
There is a slaughterhouse next to this shop.
#2
gǔdài古代zhànzhēng战争zhōng中cháng常yǒu有tú屠chéng城jìzǎi记载。
Trong chiến tranh cổ đại thường có ghi chép về tàn sát thành.
There are frequent records of city massacres in ancient wars.
#3
tā他cóngshì从事túzǎi屠宰gōngzuò工作。
Anh ấy làm công việc giết mổ.
He works in the slaughtering trade.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây