屠夫
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 屠夫
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Người bán thịt
Ví dụ (3)
屠夫把肉切成小块。
Người bán thịt cắt thịt thành miếng nhỏ.
市场里的屠夫很忙。
Người bán thịt trong chợ rất bận.
屠夫准备了新鲜牛肉。
Người bán thịt chuẩn bị thịt bò tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây