Hán Việt:TƯỜNG••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+羽Vũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
翔
bay lượn, trượt
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên trái)

羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (bên phải)
Hình ảnh minh họa

翔
bay lượn, trượt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bay lượn, trượt
ENTiếng Anh:soar, hover, glide
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
鸟在天空飞翔。
Chim bay lượn trên bầu trời.
Birds are soaring in the sky.
#2
飞机在云层上滑翔。
Máy bay lượn trên tầng mây.
The plane is gliding above the clouds.
#3
他的梦想正在高翔。
Ước mơ của anh ấy đang bay cao.
His dreams are soaring high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây