Liên hệ
xiáng
bay lượn, trượt
Hán việt: tường
丶ノ一一一ノフ丶一フ丶一
12
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:bay lượn, trượt
Ví dụ (3)
niǎozàitiān kōngfēixiáng
Chim bay lượn trên bầu trời.
fēi zàiyúncéngshanghuáxiáng
Máy bay lượn trên tầng mây.
demèng xiǎngzhèng zàigāoxiáng
Ước mơ của anh ấy đang bay cao.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI