Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
hóu
HSK 4
Họng
Hán Việt:HẦU••Loại từ:danh từ
12 nét
丨フ一ノ丨フ一ノ一一ノ丶
口Khẩu+侯Hầu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

喉
hóu
Họng
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
Bộ Khẩu
侯
Hầuhóu
Hình người bắn cung / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Cổ họng bên trong miệng (口) là nơi hẹp và trọng yếu giống như vị trí của bậc chư hầu giữ cửa ải (侯), gọi là vòm họng, yết hầu (喉).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Họng
ENTiếng Anh:throat, larynx
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他hóulóng喉咙yǒudiǎn有点téng疼。
Cổ họng anh ấy hơi đau.
His throat hurts a bit.
#2
yīshēng医生jiǎnchá检查le了tā他de的yānhóu咽喉。
Bác sĩ kiểm tra họng của anh ấy.
The doctor examined his throat.
#3
tā她qīng清le了qīng清hóulóng喉咙。
Cô ấy hắng giọng.
She cleared her throat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây