Hán Việt:KHÁI••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶丨フ一一丨丶一フノフ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+既Chữ Kí
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
慨
cảm khái; hào hùng, khảng khái
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

既
Chữ Kí
đã, kể từ khi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

慨
cảm khái; hào hùng, khảng khái
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:cảm khái; hào hùng, khảng khái
ENTiếng Anh:sigh with emotion, generous
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他听后感慨万分。
Sau khi nghe, anh ấy vô cùng cảm khái.
He was filled with emotion after hearing it.
#2
她慷慨地帮助别人。
Cô ấy hào phóng giúp người khác.
She generously helps others.
#3
这段话令人感慨。
Đoạn lời này khiến người ta xúc động.
This passage is deeply touching and thought-provoking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây