Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
dǔ
HSK 4
tường, chướng ngại vật
Hán Việt:ĐỔ••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨一一丨一ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+者Giả

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

堵
dǔ
tường, chướng ngại vật
土
Bộ Thổtǔ
Đất đai (bên trái)
Bộ Thổ
者
Giảzhě
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người thợ (者) đắp đất bùn và gạch đá (土) dựng lên một bức tường chắn vững chắc làm chướng ngại vật ngăn lối đi (堵).

Hình ảnh minh họa

Thông tin lượng từ

堵dǔ

Dùng cho tường, vách.

Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 堵 + Danh từ

Ví dụ sử dụng:

Một bức tường
yì一dǔ堵qiáng墙
Một bức tường
Một vách đá dựng đứng
yì一dǔ堵qiàobì峭壁
Một vách đá dựng đứng

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:tường, chướng ngại vật
ENTiếng Anh:Wall / Barrier / To block.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
ménkǒu门口dǔ堵zhe着yí一liàng辆chē车。
Trước cửa bị một chiếc xe chắn lại.
A car is blocking the entrance.
#2
zhè这dǔqiáng堵墙hěn很gāo高。
Bức tường này rất cao.
This wall is very high.
#3
xiàbān下班shí时lù路shàng上hěn很dǔ堵。
Lúc tan làm đường rất tắc.
The roads are very congested when people get off work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây