堵
一丨一一丨一ノ丨フ一一
11
通
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tường, chướng ngại vật
Ví dụ (3)
门口堵着一辆车。
Trước cửa bị một chiếc xe chắn lại.
这堵墙很高。
Bức tường này rất cao.
下班时路上很堵。
Lúc tan làm đường rất tắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây