Hán Việt:ĐỔ XA••Loại từ:Động từ li hợp
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ • chữ 堵+者Giả • chữ 堵+车Xa • chữ 车
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

堵车
tắc đường, kẹt xe (động từ hoặc danh từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:tắc đường, kẹt xe (động từ hoặc danh từ).
ENTiếng Anh:Traffic jam / To be stuck in traffic.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
前面好像堵车了。
Phía trước hình như tắc đường rồi.
It looks like there’s a traffic jam ahead.
#2
今天早上堵车很严重。
Sáng nay tắc đường rất nghiêm trọng.
The traffic jam was very bad this morning.
#3
因为堵车,我迟到了。
Bởi vì tắc đường nên tôi đến muộn.
Because of the traffic jam, I was late.
#4
北京经常堵车。
Bắc Kinh thường xuyên kẹt xe.
Traffic jams are common in Beijing.
#5
我在路上,遇到堵车了。
Tôi đang trên đường, gặp phải tắc đường rồi.
I'm on the way, but I got stuck in traffic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

