Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
kuì
HSK 4
biếu tặng, quà biếu
Hán Việt:QUỸ••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノフ丨丨フ一丨一丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
饣Thực+贵Chữ Quý

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

馈
kuì
biếu tặng, quà biếu
饣
Bộ Thực (giản thể)shí
Thức ăn, lương thực (bên trái)
Bộ Thực (giản thể)
贵
Chữ Quýguì
đắt, quý giá (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:biếu tặng, quà biếu
ENTiếng Anh:present, gift, feed
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他kuì馈zèng赠péngyou朋友yì一běn本shū书。
Anh ấy biếu tặng bạn một cuốn sách.
He presented a book to his friend as a gift.
#2
zhè这shì是kèrén客人dàilái带来de的kuì馈lǐ礼。
Đây là quà biếu khách mang đến.
This is a gift brought by the guest.
#3
gōngsī公司xiàng向yuángōng员工fǎnkuì反馈yìjiàn意见。
Công ty phản hồi ý kiến cho nhân viên.
The company provided feedback to the employees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây