Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 羡
【羨】
羡
xiàn
Ghen tị, ngưỡng mộ
Hán việt:
di
Nét bút
丶ノ一一丨一丶一ノフノ丶
Số nét
12
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 羡
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
羡慕
xiànmù
ghen tị, ngưỡng mộ, đố kỵ
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Ghen tị, ngưỡng mộ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI