Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yáo
HSK 4
bài ca dân gian; tin đồn
Hán Việt:DAO••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶フノ丶丶ノノ一一丨フ丨
讠Ngôn+䍃Chữ Dao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

谣
yáo
bài ca dân gian; tin đồn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bài ca dân gian; tin đồn
ENTiếng Anh:folk song, ballad, rumor
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
nǎinai奶奶huì会chàng唱hěn很duō多mínyáo民谣。
Bà biết hát rất nhiều dân ca.
Grandma can sing many folk songs.
#2
zhè这shǒu首tóng童yáo谣hěn很yǒuqù有趣。
Bài đồng dao này rất thú vị.
This nursery rhyme is very interesting.
#3
búyào不要xiāngxìn相信wǎngluò网络yáoyán谣言。
Đừng tin lời đồn trên mạng.
Do not believe online rumors.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây