Hán Việt:DAO••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶フノ丶丶ノノ一一丨フ丨
讠Ngôn+䍃Chữ Dao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谣
bài ca dân gian; tin đồn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谣
bài ca dân gian; tin đồn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bài ca dân gian; tin đồn
ENTiếng Anh:folk song, ballad, rumor
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
奶奶会唱很多民谣。
Bà biết hát rất nhiều dân ca.
Grandma can sing many folk songs.
#2
这首童谣很有趣。
Bài đồng dao này rất thú vị.
This nursery rhyme is very interesting.
#3
不要相信网络谣言。
Đừng tin lời đồn trên mạng.
Do not believe online rumors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây