Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shǔ
HSK 4
nóng bức, cái nóng; mùa hè
Hán Việt:THỬ••Loại từ:Danh từ
12 nét
丨フ一一一丨一ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+者Giả

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

暑
shǔ
nóng bức; mùa hè
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
Bộ Nhật
者
Giảzhě
Người, kẻ / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:nóng bức, cái nóng; mùa hè
ENTiếng Anh:heat, hot summer weather
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
shǔjià暑假wǒmen我们qù去lǚxíng旅行。
Kỳ nghỉ hè chúng tôi đi du lịch.
We are going traveling during the summer vacation.
#2
kùshǔ酷暑ràng让rén人hěn很lèi累。
Cái nóng gay gắt khiến người ta rất mệt.
The intense summer heat makes people very tired.
#3
tā他hēchá喝茶jiěshǔ解暑。
Anh ấy uống trà để giải nhiệt.
He drinks tea to relieve the summer heat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây