暑假
个
HSK 2 (Chủ đề Trường học)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 暑假
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nghỉ hè, kỳ nghỉ hè.
Ví dụ (8)
你们什么时候放暑假?
Khi nào các bạn được nghỉ hè?
暑假你打算去哪儿旅游?
Nghỉ hè bạn định đi đâu du lịch?
这个暑假我想去学游泳。
Kỳ nghỉ hè này tôi muốn đi học bơi.
因为要准备考试,我的暑假很短。
Vì phải chuẩn bị thi nên kỳ nghỉ hè của tôi rất ngắn.
他在暑假期间去公司实习。
Cậu ấy đi thực tập ở công ty trong thời gian nghỉ hè.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây