Liên hệ
婿
Con rể
Hán việt: tế
フノ一フ丨一ノ丶丨フ一一
12
个, 位
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Con rể
Ví dụ (3)
shìwángjiāde婿
Anh ấy là con rể nhà họ Vương.
zhèwèixián婿hěnxiàoshùn
Người con rể hiền này rất hiếu thuận.
yuèhěn huanzhè ge婿
Bố vợ rất quý người con rể này.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI