女婿
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 女婿
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Con rể
Ví dụ (3)
他是王家的女婿。
Anh ấy là con rể nhà họ Vương.
老人很喜欢这个女婿。
Cụ già rất thích người con rể này.
女婿今天来看岳父母。
Con rể hôm nay đến thăm bố mẹ vợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây