腕
ノフ一一丶丶フノフ丶フフ
12
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:cổ tay; thủ đoạn/kỹ năng
Ví dụ (3)
他的手腕受伤了。
Cổ tay anh ấy bị thương.
她戴着一块腕表。
Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ đeo tay.
他很有外交手腕。
Anh ấy rất có thủ đoạn/kỹ năng ngoại giao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây