Liên hệ
con ếch
Hán việt: oa
丨フ一丨一丶一丨一一丨一
12
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:con ếch
Ví dụ (3)
chí tángliyǒuqīng
Trong ao có ếch xanh.
lichuánláishēng
Ban đêm vọng lại tiếng ếch kêu.
xiǎotiàojìnshuǐli
Con ếch nhỏ nhảy xuống nước.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI