Liên hệ
青蛙
qīngwā
Con ếch
Hán việt: thanh oa
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Con ếch
Ví dụ (3)
chí tángbiānyǒuzhīqīng
Bên ao có một con ếch.
qīngtiàojìnshuǐli
Con ếch nhảy xuống nước.
hòunéngtīngdàoqīngjiào
Sau mưa có thể nghe tiếng ếch kêu.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI