Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
dū
HSK 4
giám sát, thanh tra
Hán Việt:ĐỐC••Loại từ:Danh từ
13 nét
丨一一丨ノ丶フ丶丨フ一一+1
Không dùng lượng từ riêng
叔Chữ Thúc+目Mục

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

督
dū
giám sát, thanh tra
叔
Chữ Thúcshū
chú, chú út / âm đọc (phía trên)
目
Bộ Mụcmù
Con mắt, nhìn ngắm (phía dưới)
Bộ Mục
Mẹo nhớ nhanh:

Người chú (叔) có kinh nghiệm luôn mở to đôi mắt (目) theo dõi sát sao từng công việc của con cháu, nghĩa là giám sát, đốc thúc (督).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:giám sát, thanh tra
ENTiếng Anh:supervise, oversee, direct
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
lǎoshī老师jiāndū监督xuésheng学生wánchéng完成zuòyè作业。
Giáo viên giám sát học sinh hoàn thành bài tập.
The teacher supervises the students in completing their homework.
#2
zhèngfǔ政府dūcù督促xiàngmù项目jìnzhǎn进展。
Chính phủ thúc giục tiến độ dự án.
The government urges the progress of the project.
#3
dū督chá察zǔ组láidào来到gōngchǎng工厂jiǎnchá检查。
Tổ thanh tra đến nhà máy kiểm tra.
The inspection team came to the factory to inspect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây