Hán Việt:SỞ••Loại từ:Tính từ
13 nét
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
林Lâm+疋Sơ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
楚
rõ ràng; nước Sở; đau đớn
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

楚
rõ ràng, mạch lạc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
VINghĩa:rõ ràng, mạch lạc.
ENTiếng Anh:Clear / Distinct.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他把事情说得很清楚。
Anh ấy nói sự việc rất rõ ràng.
He explained the matter very clearly.
#2
字迹清楚容易读。
Chữ viết rõ ràng thì dễ đọc.
Clear handwriting is easy to read.
#3
她对情况一清二楚。
Cô ấy biết tình hình rất rõ.
She knows the situation inside and out.
2
Danh từ riêng
VINghĩa:nước Sở; họ Sở.
ENTiếng Anh:Chu, an ancient state / A surname.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
楚国是战国时期的强国。
Nước Sở là nước mạnh thời Chiến Quốc.
The State of Chu was a powerful state during the Warring States period.
#2
他研究楚文化。
Anh ấy nghiên cứu văn hóa Sở.
He studies Chu culture.
#3
楚先生在大学里教授中国古代历史。
Thầy Sở (họ Sở) giảng dạy lịch sử cổ đại Trung Quốc ở trường đại học.
Mr. Chu teaches ancient Chinese history at the university.
3
Tính từ
VINghĩa:đau đớn, khổ sở trong văn viết.
ENTiếng Anh:Painful / Distressed.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她心中充满酸楚。
Trong lòng cô ấy đầy đau xót.
Her heart was filled with grief and bitterness.
#2
这段经历十分凄楚。
Trải nghiệm này vô cùng đau buồn.
This experience was extremely sorrowful.
#3
他的声音带着苦楚。
Giọng anh ấy mang nỗi khổ đau.
His voice carried a note of pain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây