Hán Việt:THANH SỞ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy • chữ 清+青Thanh • chữ 清+林Lâm • chữ 楚+疋Sơ • chữ 楚
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

清楚
rõ ràng, trong trẻo, minh bạch (về hình ảnh, âm thanh, ý nghĩa).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:rõ ràng, trong trẻo, minh bạch (về hình ảnh, âm thanh, ý nghĩa).
ENTiếng Anh:Clear / Distinct.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你看清楚了吗?
Bạn đã nhìn rõ chưa?
Did you see it clearly?
#2
字太小,看不清楚。
Chữ nhỏ quá, nhìn không rõ.
The print is too small to see clearly.
#3
虽然老了,但他脑子很清楚。
Tuy đã già nhưng đầu óc ông ấy vẫn rất minh mẫn (rõ ràng).
Although he is old, his mind is still clear.
#4
请把话说清楚。
Làm ơn nói cho rõ ràng vào.
Please make yourself clear.
#5
这张照片拍得很清楚。
Bức ảnh này chụp rất nét (rõ).
This photo came out very clearly.
2
Động từ
VINghĩa:hiểu rõ, biết rõ, nắm rõ (về một vấn đề, tình huống).
ENTiếng Anh:To understand / To know clearly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不清楚这件事。
Tôi không rõ (không biết) về việc này.
I'm not clear about this matter.
#2
你清楚后果吗?
Bạn có hiểu rõ hậu quả không?
Do you understand the consequences clearly?
#3
我也没弄清楚是怎么回事。
Tôi cũng chưa làm rõ được là có chuyện gì xảy ra.
I still haven't figured out what was going on.
#4
你自己心里最清楚。
Trong lòng bạn tự biết rõ nhất.
You know best in your own heart.
#5
还没搞清楚他是谁。
Vẫn chưa tìm hiểu rõ anh ta là ai.
We still haven't figured out who he is.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
