禁
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ (đọc 'jìn')
Nghĩa:cấm đoán; chịu đựng được
Ví dụ (3)
学校禁止吸烟。
Trường học cấm hút thuốc.
这里有停车禁令。
Ở đây có lệnh cấm đỗ xe.
这件事是禁忌话题。
Việc này là chủ đề cấm kỵ.
2
động từ (đọc 'jīn')
Nghĩa:chịu được, nhịn được, kìm được.
Ví dụ (3)
他禁不住笑了。
Anh ấy không nhịn được cười.
这种材料不禁冻。
Loại vật liệu này không chịu được lạnh.
她禁得起考验。
Cô ấy chịu được thử thách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây