Hán Việt:DŨ••Loại từ:Động từ
13 nét
ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶+1
Không dùng lượng từ riêng
俞Du+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
愈
hồi phục, lành lại
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

愈
khỏi bệnh, bình phục, lành (vết thương).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:khỏi bệnh, bình phục, lành (vết thương).
ENTiếng Anh:To recover / To heal / To get better.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
经过一段时间的治疗,他的病终于痊愈了。
Sau một thời gian điều trị, bệnh của anh ấy cuối cùng đã khỏi hẳn.
After a period of treatment, his illness finally healed.
#2
时间是治愈心灵创伤的良药。
Thời gian là liều thuốc tốt để chữa lành vết thương tâm hồn.
Time is the best medicine for healing emotional wounds.
#3
他的伤口如果不及时处理,很难愈合。
Vết thương của anh ấy nếu không xử lý kịp thời thì rất khó lành miệng.
If his wound is not treated promptly, it will be difficult to heal.
#4
这种小感冒,多喝水就能不药而愈。
Cảm cúm vặt này, uống nhiều nước là có thể khỏi mà không cần thuốc.
With a minor cold like this, drinking more water is enough for it to go away on its own without medicine.
2
Phó từ
VINghĩa:càng, càng... càng... (dùng trong văn viết, tương đương 'việt').
ENTiếng Anh:The more... the more... / Increasingly.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我们要做到愈挫愈勇。
Chúng ta phải làm được việc càng gặp trắc trở càng dũng cảm.
We should become braver the more setbacks we face.
#2
事态的发展愈演愈烈。
Sự phát triển của tình hình ngày càng trở nên trầm trọng (kịch liệt).
The situation is escalating more and more intensely.
#3
如果你不说实话,误会只会愈加深重。
Nếu bạn không nói thật, hiểu lầm sẽ chỉ càng thêm sâu sắc.
If you don't tell the truth, the misunderstanding will only deepen further.
#4
姜还是老的辣,酒也是愈陈愈香。
Gừng càng già càng cay, rượu cũng là càng để lâu càng thơm.
Old ginger is spicier, and wine becomes more fragrant with age.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây