艇
ノノフ丶一丶ノ一丨一フ丶
12
艘
HSK1
Danh từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuyền, tàu nhỏ
Ví dụ (3)
湖上有一艘小艇。
Trên hồ có một chiếc thuyền nhỏ.
救生艇已经准备好。
Xuồng cứu sinh đã chuẩn bị xong.
游客坐快艇出海。
Du khách đi ca nô ra biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây