tǐng
thuyền, tàu nhỏ
Hán việt: đĩnh
ノノフ丶一丶ノ一丨一フ丶
12
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:thuyền, tàu nhỏ

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI