快艇
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 快艇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ca nô, tàu cao tốc nhỏ
Ví dụ (3)
快艇很快离开码头。
Ca nô nhanh chóng rời bến.
他们坐快艇去小岛。
Họ đi ca nô đến đảo nhỏ.
这艘快艇可以载六个人。
Chiếc ca nô này có thể chở sáu người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây