Hán Việt:KHÓA••Loại từ:Động từ
13 nét
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一+1
Không dùng lượng từ riêng
足Túc+夸Khoa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
跨
bước qua, vượt qua
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)

夸
Khoa
Khoe / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

跨
bước qua, sải bước, băng qua, vắt ngang, bắc qua, đeo (bên hông), cưỡi (ngồi dạng chân).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bước qua, sải bước, băng qua, vắt ngang, bắc qua, đeo (bên hông), cưỡi (ngồi dạng chân).
ENTiếng Anh:To step across / To stride over / To straddle / To span / To cross.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小心脚下,跨过这个水坑。
Cẩn thận dưới chân, bước qua vũng nước này.
Watch your step and step over this puddle.
#2
这座大桥横跨长江两岸。
Cây cầu lớn này bắc ngang (vắt ngang) hai bờ sông Trường Giang.
This large bridge spans both banks of the Yangtze River.
#3
这是一家大型跨国公司。
Đây là một công ty đa quốc gia (xuyên quốc gia) quy mô lớn.
This is a large multinational corporation.
#4
我们需要具备跨学科的思维能力。
Chúng ta cần trang bị năng lực tư duy liên ngành (xuyên môn học).
We need to develop the ability to think across disciplines.
#5
他肩上跨着一个书包。
Trên vai anh ấy đeo chéo một chiếc cặp sách.
He had a schoolbag slung over his shoulder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây