裕
丶フ丨ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一
12
HSK1
Tính từ
Từ đồng âm (43)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dư dả, giàu có
Ví dụ (3)
他家生活富裕。
Gia đình anh ấy sống sung túc.
这里物产丰裕。
Sản vật nơi đây phong phú dư dả.
经济宽裕后,他们买了新房。
Sau khi kinh tế dư dả, họ mua nhà mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây