Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Giáo trình hán ngữ
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 裕
裕
yù
dư dả, giàu có
Hán việt:
dụ
Nét bút
丶フ丨ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一
Số nét
12
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 裕
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
富裕
fùyù
Giàu có, có nhiều tiền
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
dư dả, giàu có
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Sổ tay
AI