填
一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶
13
名
HSK1
Động từ
Từ ghép (18)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấp đầy, nhồi nhét
Ví dụ (3)
请把表格填好。
Hãy điền xong biểu mẫu.
工人把坑填平了。
Công nhân đã lấp bằng cái hố.
他往箱子里填满了书。
Anh ấy nhét đầy sách vào trong thùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây