Hán Việt:ĐIỀN••Loại từ:Động từ
13 nét
一丨一一丨丨フ一一一一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+真Chân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
填
lấp đầy, nhồi nhét
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)

真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

填
lấp đầy, nhồi nhét
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lấp đầy, nhồi nhét
ENTiếng Anh:fill, stuff, write in
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请把表格填好。
Hãy điền xong biểu mẫu.
Please fill out the form.
#2
工人把坑填平了。
Công nhân đã lấp bằng cái hố.
The workers filled and leveled the pit.
#3
他往箱子里填满了书。
Anh ấy nhét đầy sách vào trong thùng.
He stuffed the box full of books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây