填写
tiánxiě
điền vào
Hán việt: trấn tả
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:điền vào
Ví dụ (3)
qǐngtiánxiězhèzhāngbiǎo
Vui lòng điền vào mẫu này.
tiánxiěxìn shíyàorèn zhēn
Khi điền thông tin cần cẩn thận.
huāleshí fēnzhōngtiánxiěshēn qǐngbiǎo
Anh ấy mất mười phút để điền đơn đăng ký.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây