催
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
13
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:giục, hối, đòi (làm cho nhanh lên - khẩu ngữ thông dụng).
Ví dụ (9)
别催了,我马上就好!
Đừng giục nữa, tôi xong ngay đây!
服务员,麻烦催一下我们的菜。
Phục vụ ơi, phiền bạn giục món ăn giúp chúng tôi (Lên món nhanh lên).
房东又来催房租了。
Chủ nhà lại đến đòi (giục) tiền nhà rồi.
你越催我越乱,让我慢慢做。
Bạn càng giục tôi càng rối, để tôi từ từ làm.
他被闹钟催醒了,不得不起床。
Anh ấy bị đồng hồ báo thức giục tỉnh, đành phải dậy.
2
verb (cause/accelerate)
Nghĩa:kích thích, làm cho xảy ra nhanh hơn (dùng trong từ ghép chuyên ngành/y học).
Ví dụ (3)
这部电影太感人了,真是催人泪下。
Bộ phim này cảm động quá, thật sự là lấy đi nước mắt của người xem (giục người rơi lệ).
听这种音乐很容易催眠。
Nghe loại nhạc này rất dễ gây buồn ngủ (thôi miên).
这是给猪吃的催肥饲料。
Đây là thức ăn chăn nuôi vỗ béo (kích thích béo) cho lợn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây