Hán Việt:THÔI••Loại từ:động từ
13 nét
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+崔Chữ Thôi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
催
Thúc giục, nhắc nhở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

崔
Chữ Thôi
họ Thôi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

催
giục, hối, đòi (làm cho nhanh lên - khẩu ngữ thông dụng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:giục, hối, đòi (làm cho nhanh lên - khẩu ngữ thông dụng).
ENTiếng Anh:To urge / To hurry / To press.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别催了,我马上就好!
Đừng giục nữa, tôi xong ngay đây!
Stop rushing me—I'll be ready in a second!
#2
服务员,麻烦催一下我们的菜。
Phục vụ ơi, phiền bạn giục món ăn giúp chúng tôi (Lên món nhanh lên).
Excuse me, could you check on our dishes for us?
#3
房东又来催房租了。
Chủ nhà lại đến đòi (giục) tiền nhà rồi.
The landlord came again to press for the rent.
#4
你越催我越乱,让我慢慢做。
Bạn càng giục tôi càng rối, để tôi từ từ làm.
The more you rush me, the more flustered I get. Let me do it slowly.
#5
他被闹钟催醒了,不得不起床。
Anh ấy bị đồng hồ báo thức giục tỉnh, đành phải dậy.
He was jolted awake by the alarm and had no choice but to get up.
2
Động từ (nguyên nhân, accelerate)
VINghĩa:kích thích, làm cho xảy ra nhanh hơn (dùng trong từ ghép chuyên ngành/y học).
ENTiếng Anh:To accelerate / To induce.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这部电影太感人了,真是催人泪下。
Bộ phim này cảm động quá, thật sự là kích thích (lấy đi) nước mắt của người xem.
This movie is so moving—it really brings people to tears.
#2
听这种音乐很容易催眠。
Nghe loại nhạc này rất dễ gây buồn ngủ (thôi miên).
This kind of music can easily lull people to sleep.
#3
这是给猪吃的催肥饲料。
Đây là thức ăn chăn nuôi vỗ béo (kích thích béo) cho lợn.
This is fattening feed for pigs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây