溜
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
13
HSK 5-6
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'liū')
Nghĩa:trượt, chuồn, lén đi, trôi qua, dắt chó đi dạo.
Ví dụ (9)
他在会议中间偷偷溜走了。
Anh ấy lén lút chuồn đi giữa cuộc họp.
冬天我们经常去公园溜冰。
Mùa đông chúng tôi thường đến công viên trượt băng.
吃完晚饭,我们出去溜达溜达。
Ăn tối xong, chúng ta ra ngoài đi dạo một chút (lượn lờ).
我每天都要去小区溜狗。
Mỗi ngày tôi đều phải ra khu dân cư dắt chó đi dạo.
小心脚下,路很溜(滑)。
Cẩn thận dưới chân, đường rất trơn.
2
danh từ / tính từ (đọc 'liù')
Nghĩa:hàng, dãy; trơn tru, giỏi, điêu luyện trong khẩu ngữ.
Ví dụ (3)
门口站着一溜人。
Trước cửa có một hàng người đứng.
他说英语说得很溜。
Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
这条路一溜都是小店。
Dọc con đường này là một dãy cửa hàng nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây