Hán Việt:LƯU••Loại từ:động từ (đọc 'liū')
13 nét
丶丶一ノ丨丶フノ丨フ一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+留Lưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
溜
trượt, chuồn; hàng, dãy, rất giỏi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

留
Lưu
Giữ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

溜
trượt, chuồn, lén đi, trôi qua, dắt chó đi dạo.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “liū”VINghĩa:trượt, chuồn, lén đi, trôi qua, dắt chó đi dạo.
ENTiếng Anh:To slip away, to sneak off, to slide, to skate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在会议中间偷偷溜走了。
Anh ấy lén lút chuồn đi giữa cuộc họp.
He quietly slipped away in the middle of the meeting.
#2
冬天我们经常去公园溜冰。
Mùa đông chúng tôi thường đến công viên trượt băng.
We often go ice-skating in the park in winter.
#3
吃完晚饭,我们出去溜达溜达。
Ăn tối xong, chúng ta ra ngoài đi dạo một chút (lượn lờ).
After dinner, we went out for a stroll.
#4
我每天都要去小区溜狗。
Mỗi ngày tôi đều phải ra khu dân cư dắt chó đi dạo.
I take the dog for a walk in the residential compound every day.
#5
小心脚下,路很溜。
Cẩn thận dưới chân, đường rất trơn trượt.
Watch your step—the road is very slippery.
2
Danh từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “liù”VINghĩa:hàng, dãy; trơn tru, giỏi, điêu luyện trong khẩu ngữ.
ENTiếng Anh:Row / Series / Smooth / Skillful.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
门口站着一溜人。
Trước cửa có một hàng người đứng.
A row of people is standing at the entrance.
#2
他说英语说得很溜。
Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
He speaks English very fluently.
#3
这条路一溜都是小店。
Dọc con đường này là một dãy cửa hàng nhỏ.
There is a whole row of small shops along this road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây