溜冰
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 溜冰
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Trượt băng
Ví dụ (3)
冬天我们去湖上溜冰。
Mùa đông chúng tôi đi trượt băng trên hồ.
她第一次溜冰有点紧张。
Lần đầu trượt băng cô ấy hơi căng thẳng.
溜冰时要穿好冰鞋。
Khi trượt băng phải mang giày trượt băng cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây