嫂
フノ一ノ丨一フ一一丨フ丶
12
个, 位
HSK1
Danh từ
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chị dâu
Ví dụ (3)
我嫂子做饭很好吃。
Chị dâu tôi nấu ăn rất ngon.
大嫂今天回家了。
Chị dâu cả hôm nay về nhà.
他叫她一声嫂。
Anh ấy gọi cô ấy một tiếng chị dâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây