sǎo
chị dâu
Hán việt: tẩu
フノ一ノ丨一フ一一丨フ丶
12
个, 位
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:chị dâu

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI