Hán Việt:SI••Loại từ:Tính từ
13 nét
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ+1
Không dùng lượng từ riêng
疒Nạch+知Chữ Tri
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
痴
Ngốc nghếch, mê mẩn
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)

知
Chữ Tri
biết, nhận thức / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

痴
Ngốc nghếch, mê mẩn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Ngốc nghếch, mê mẩn
ENTiếng Anh:silly, foolish, obsessed
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他有点痴,不懂人情。
Anh ấy hơi ngốc, không hiểu nhân tình.
He is a bit simple-minded and doesn't understand social graces.
#2
她对音乐很痴迷。
Cô ấy rất say mê âm nhạc.
She is obsessed with music.
#3
他痴痴地看着远方。
Anh ấy ngây ngốc nhìn về phương xa.
He gazed blankly into the distance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây