白痴
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 白痴
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Ngốc nghếch, ngớ ngẩn
Ví dụ (3)
别说这种白痴话。
Đừng nói kiểu ngu ngốc như vậy.
他不是白痴,只是不懂规则。
Anh ấy không ngu, chỉ là không hiểu quy tắc.
这个决定看起来很白痴。
Quyết định này trông rất ngớ ngẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây