Hán Việt:ĐƯỜNG••Loại từ:Danh từ
13 nét
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ+1
土Thổ+唐Đường
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
塘
ao, đầm; bờ đê, bờ bao
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)

唐
Đường
Triều Đường / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

塘
ao, đầm; bờ đê, bờ bao giữ nước.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:ao, đầm; bờ đê, bờ bao giữ nước.
ENTiếng Anh:Pond / Pool / Embankment.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
村边有一个池塘。
Bên làng có một cái ao.
There is a pond by the village.
#2
孩子们在塘边玩。
Bọn trẻ chơi bên ao.
The children are playing by the pond.
#3
雨后要检查塘坝。
Sau mưa phải kiểm tra bờ đập ao.
The pond embankment must be inspected after the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây